ví dù
Định nghĩa
- Liên từ:
- Dùng để nêu giả thiết, điều kiện, hoặc sự nhượng bộ: "ví dù" có nghĩa là "cho dù", "dù cho", "mặc dù", chỉ một tình huống giả định, thường là trái ngược hoặc khó khăn, nhưng kết quả vẫn không thay đổi.
- Đồng nghĩa với "ví dầu": Trong văn nói hoặc văn học cổ, "ví dù" mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng để đưa ra một giả thiết mang tính suy luận hoặc so sánh.
Ví dụ sử dụng
- (Cho dù trời mưa lớn, tôi vẫn đi làm.)
- (Mặc dù gặp nhiều trở ngại, chúng ta vẫn phải nỗ lực.)
- (Dù cho anh ấy vắng mặt, tôi cũng không phiền lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ví dù ... cũng ...": Cấu trúc nhượng bộ, nhấn mạnh rằng hành động hoặc kết quả không bị ảnh hưởng bởi điều kiện nêu ra.
- Ví dù giàu sang hay nghèo khó, tình bạn vẫn không thay đổi. (Dù trong hoàn cảnh nào, tình bạn vẫn bền vững.)
"ví dù rằng": Dạng mở rộng, thường thấy trong văn chương hoặc lời nói trang trọng.
- Ví dù rằng đường xa cách trở, lòng ta vẫn hướng về nhau. (Mặc dù xa cách về địa lý, tình cảm vẫn không phai nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
Ví dầu (liên từ): Biến thể cổ hơn của "ví dù", cùng nghĩa.
- Ví dầu tình bể dâu, lòng ta vẫn son sắt. (Dù cuộc đời thay đổi, lòng ta vẫn trung thành.)
Dù (liên từ): Dạng rút gọn, phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Dù mệt, tôi vẫn đi học. (Mặc dù mệt, tôi vẫn đi học.)
Từ đồng nghĩa
- Cho dù: Nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
- Cho dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn ủng hộ bạn.
- Mặc dù: Nhấn mạnh sự đối lập giữa điều kiện và kết quả.
- Mặc dù trời lạnh, cô ấy vẫn mặc váy mỏng.
- Dẫu: Từ cổ, trang trọng hơn, thường thấy trong thơ ca.
- Dẫu lòng đổi thay, tình xưa vẫn còn.