ví dù

ví dù

Ví dù trời mưa, chúng tôi vẫn sẽ đi dạo công viên.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Dùng để nêu giả thiết, điều kiện, hoặc sự nhượng bộ: " " có nghĩa là "cho ", " cho", "mặc dù", chỉ một tình huống giả định, thường trái ngược hoặc khó khăn, nhưng kết quả vẫn không thay đổi.
    • Đồng nghĩa với " dầu": Trong văn nói hoặc văn học cổ, " " mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng để đưa ra một giả thiết mang tính suy luận hoặc so sánh.
dụ sử dụng
  • (Cho trời mưa lớn, tôi vẫn đi làm.)
  • (Mặc dù gặp nhiều trở ngại, chúng ta vẫn phải nỗ lực.)
  • ( cho anh ấy vắng mặt, tôi cũng không phiền lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ... cũng ...": Cấu trúc nhượng bộ, nhấn mạnh rằng hành động hoặc kết quả không bị ảnh hưởng bởi điều kiện nêu ra.

    • giàu sang hay nghèo khó, tình bạn vẫn không thay đổi. ( trong hoàn cảnh nào, tình bạn vẫn bền vững.)
  • " rằng": Dạng mở rộng, thường thấy trong văn chương hoặc lời nói trang trọng.

    • rằng đường xa cách trở, lòng ta vẫn hướng về nhau. (Mặc dù xa cách về địa , tình cảm vẫn không phai nhạt.)
Biến thể từ gần giống
  • dầu (liên từ): Biến thể cổ hơn của " ", cùng nghĩa.

    • dầu tình bể dâu, lòng ta vẫn son sắt. ( cuộc đời thay đổi, lòng ta vẫn trung thành.)
  • (liên từ): Dạng rút gọn, phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • mệt, tôi vẫn đi học. (Mặc dù mệt, tôi vẫn đi học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho : Nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
    • Cho chuyện xảy ra, tôi vẫn ủng hộ bạn.
  • Mặc dù: Nhấn mạnh sự đối lập giữa điều kiện kết quả.
    • Mặc dù trời lạnh, ấy vẫn mặc váy mỏng.
  • Dẫu: Từ cổ, trang trọng hơn, thường thấy trong thơ ca.
    • Dẫu lòng đổi thay, tình xưa vẫn còn.